Khi nhắc đến Melodiya – hãng đĩa quốc doanh của Liên Xô, người ta thường chỉ nhớ đến những bản thu cổ điển với chất âm giàu không gian mà các nhà sưu tầm săn lùng. Nhưng ít ai biết rằng, đằng sau những âm thanh vĩ đại ấy là một hệ thống phòng thu quy mô lớn, được xây dựng bài bản, trải rộng khắp các nước cộng hòa Xô viết và có công nghệ không hề thua kém bất kỳ hãng thu âm nào ở phương Tây thời đó.
Các phòng thu của Melodiya được thiết kế theo tiêu chuẩn cao, chia thành ba vùng chức năng chính: phòng diễn (live room), phòng tách biệt cho độc tấu và phòng kỹ thuật viên (control room). Cấu trúc này đảm bảo cả tính cách âm lẫn khả năng kiểm soát cộng hưởng. Vật liệu xử lý âm học bao gồm gỗ tự nhiên, bê tông sần, gạch xếp hình, cùng lớp tiêu âm bằng len khoáng và nỉ công nghiệp – giúp kiểm soát tối đa các dải tần quan trọng trong nhạc cổ điển.
Về thiết bị, Melodiya sở hữu một hỗn hợp lý tưởng giữa công nghệ nội địa và thiết bị nhập khẩu chất lượng cao. Tại các phòng thu trung tâm như ở Moscow và Riga, người ta sử dụng chủ yếu Studer A80 chạy băng sợi to ghi trên tốc độ 15 – 30 ips.
Bàn mixer được trang bị tùy theo từng khu vực. Ở Riga, nhiều bản thu sử dụng bàn Neumann V476 nhập từ Đức trước chiến tranh – nổi tiếng với độ méo hài thấp, âm thanh dày và sạch. Tại các studio khác, Melodiya sử dụng bàn mixer do Radiotehnika (Latvia) thiết kế riêng, với cấu trúc module gắn rack linh hoạt và hệ thống patch bay thủ công.
Về micro – các phòng thu trung tâm sử dụng các mẫu micro đỉnh cao của châu Âu như Neumann U67, U87, KM84 hoặc Telefunken M221, đặc biệt trong thu âm giọng hát, piano và nhạc cụ dây. Bên cạnh đó, Liên Xô cũng phát triển được nhiều dòng micro condenser chất lượng cao như Lomo 19A19, Oktava ML-19 hay MK-12, với dải động rộng và độ méo cực thấp – được sử dụng rộng rãi trong thu hợp xướng và nhạc cụ truyền thống. Nhiều bản thu “huyền thoại” của Richter, Kogan, Gilels hay Oistrakh từng được ghi lại bằng chính những chiếc micro này tại phòng thu Vilnius và Moscow.
Trong lĩnh vực cắt đĩa, Melodiya sử dụng các máy Neumann VMS-70 và Lyrec SV8 – được xem là những mẫu đỉnh cao thế giới thời điểm đó. Đầu cắt SX-74 của Neumann kết hợp với hệ thống servo và cơ chế giảm rung chuẩn xác đến từng micron, cho phép các kỹ sư cắt trực tiếp từ băng analog lên đĩa master lacquer.
Melodiya hầu như không sử dụng Dolby A/B cho các bản LP, để giữ dải động tự nhiên nhất. Điều đó khiến một số bản thu có thể nghe hơi “thô” khi so với đĩa Âu- Mỹ, nhưng lại cho ra được chất xù xì đúng kiểu đặc trưng của Melodiya.
Ngày nay, khi ngành âm thanh đã chuyển sang thời đại số và phòng thu trở nên gọn nhẹ hơn bao giờ hết, thật khó để hình dung từng có một thời mà mỗi bản thu là kết quả của hàng tuần làm việc trong những căn phòng cao tám mét, phủ kín bằng gỗ, dây patch rối như mê cung và âm thanh phải đi qua băng từ chạy vòng trên cuộn kim loại nặng vài ký. Nhưng nếu bạn từng cắm kim lên một chiếc đĩa Melodiya nguyên bản – nghe một đoạn Brahms, Shostakovich… được chơi bởi nghệ sĩ gốc Nga – bạn sẽ hiểu: âm thanh ấy đến từ đâu.
Không phải từ đĩa. Mà từ những căn phòng thu âm được xây nên bằng cả khoa học, nghệ thuật và niềm tin vào thứ âm nhạc trường tồn.














