BĂNG TỪ
Phần 1: Từ công nghệ đến lịch sử bản quyền sợi băng!
Khi nhắc đến sợi băng từ, dân chơi cassette thường phân chia thành ba loại chính: Normal, Chrome và Metal. Trong bài viết, khái niệm băng Chrome “thật” và “giả Chrome” đơn thuần là quy ước để phân biệt hai công nghệ khác nhau, không liên quan đến chất lượng hay độ thật giả của sản phẩm.
Băng từ Audio được chia làm 3 dòng chính – Type 1 (Normal), Type 2 (Chrome) và Type 4 (Metal). Sợi băng Type 3 do Sony độc quyền phát triển không tìm được sự cân bằng về giá cả và chất lượng đã thoái trào khỏi thị trường.
Băng Normal (Type I) là loại phổ biến nhất, làm từ ferric oxide (Fe₂O₃) phủ lên nền polyester, cho âm trầm ấm, dễ sản xuất và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, câu chuyện thú vị thực sự nằm ở băng Chrome (Type II) và Metal (Type IV).
Băng Chrome “thật” – khởi nguồn từ bằng sáng chế và cuộc đua công nghệ:
Công nghệ băng Chrome nguyên bản (CrO₂) do DuPont (Mỹ) phát minh và nắm giữ bản quyền toàn cầu. BASF (Đức) là hãng đầu tiên công nghiệp hóa quy trình sản xuất CrO₂, trở thành nhà sản xuất băng Chrome “thật” lớn nhất thế giới. Để sản xuất băng Chrome “thật”, các hãng khác buộc phải trả phí bản quyền rất cao cho DuPont hoặc BASF. Từ thập niên 1970, Sony (Nhật Bản) cũng như nhiều hãng Nhật khác muốn sản xuất băng Chrome “thật” đã phải mua quyền sử dụng công nghệ CrO₂ từ DuPont/BASF.
Việc Sony mua bản quyền này diễn ra chủ yếu trong giai đoạn từ cuối những năm 1970 đến đầu thập niên 1990, khi nhu cầu băng Type II chất lượng cao bùng nổ.
Dù vậy, Sony không phải là chủ sở hữu bản quyền, cũng không phải là bên bán bản quyền cho các hãng khác. Họ chỉ là một trong nhiều hãng phải mua quyền sử dụng để sản xuất băng Chrome “thật” cho thị trường của mình.
Băng “giả Chrome” – sáng tạo để thoát bản quyền:
Chính vì chi phí bản quyền cao và sự kiểm soát chặt chẽ từ DuPont/BASF, các hãng Nhật (bao gồm cả Sony, TDK, Maxell…) đã đồng loạt phát triển công nghệ phủ cobalt lên hạt Fe₂O₃ để tạo ra băng Type II “giả chrome” (ferricobalt/pseudochrome). TDK là hãng tiên phong từ năm 1973 với dòng “Avilyn”, sử dụng hạt Fe₂O₃ hình kim siêu nhỏ, phủ ngoài một lớp cobalt ferrite bằng kỹ thuật hóa học, rồi trộn với polymer và phủ lên nền polyester bằng công nghệ phủ mép dao siêu chính xác. Maxell, Sony và nhiều hãng Nhật nhanh chóng học hỏi, tạo ra các dòng băng Type II “giả chrome” như TDK SA, Maxell UD-XL, Sony HF-S… Công nghệ này vừa tránh được phí bản quyền, vừa tạo ra băng Type II chất lượng cao, giúp các hãng Nhật chiếm lĩnh thị trường toàn cầu từ thập niên 1970–1990.
Trên thực tế, băng Chrome “thật” (CrO₂) có nền âm sạch, chi tiết dải cao tốt, tiếng ồn nền rất thấp nhưng bass yếu và dễ méo khi thu lớn. Băng “giả Chrome” (ferricobalt) cho âm dày, bass tốt hơn, dễ dùng và phổ biến, nhưng không đạt được độ tĩnh và chi tiết dải cao như Chrome “thật”. Bởi vậy, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng gu nhạc và thiết bị.
Băng Type III – bước đệm giữa Normal và Chrome:
Ngoài ba loại chính kể trên, Sony từng giới thiệu một loại băng đặc biệt gọi là Type III (Ferrichrome hay Ferrochrome) vào năm 1973. Đây là loại băng hai lớp, với lớp nền ferric oxide dày khoảng 5 micron được phủ thêm một lớp chromium dioxide (CrO₂) mỏng 1 micron. Sony quảng bá đây là “sự kết hợp tốt nhất của hai thế giới” – vừa có khả năng tái tạo âm trầm mạnh mẽ của băng ferric, vừa có dải cao sáng rõ của băng chrome. Tuy nhiên, do giá thành cao và sự phức tạp trong việc thiết lập máy ghi/phát phù hợp, Type III không được thị trường đón nhận rộng rãi và dần biến mất khỏi thị trường vào cuối thập niên 1980.
Băng Metal – Đỉnh cao công nghệ và sự tuyệt chủng của băng cassette:
Băng Metal (Type IV) vẫn đc coi là đỉnh cao của công nghệ băng từ: sợi băng sử dụng hạt sắt nguyên chất kết hợp các nguyên tố đất hiếm như neodymium, samarium – những vật liệu cực kỳ quý hiếm, khó khai thác và đắt đỏ. Đất hiếm không chỉ hiếm về mặt khai thác mà còn đòi hỏi quy trình tách chiết, luyện kim và xử lý hóa học phức tạp, tiêu tốn nhiều năng lượng, gây ô nhiễm và phụ thuộc vào nguồn cung toàn cầu, chủ yếu tại Trung Quốc và một số ít quốc gia khác. Chính các đặc tính từ tính vượt trội của đất hiếm đã giúp băng Metal đạt dải động, độ chi tiết và độ bền từ tính vượt xa mọi loại băng trước đó – nhưng cũng khiến giá thành sản xuất đội lên rất cao.
Từ đầu những năm 2000, do chi phí vật liệu tăng cao, dây chuyền sản xuất phức tạp và thị trường thu hẹp nghiêm trọng, hầu hết các nhà máy trên thế giới đã ngừng sản xuất băng cassette mới – đặc biệt là các loại Chrome (Type II) và Metal (Type IV). Ngày nay, chỉ còn một số rất ít nhà sản xuất như National Audio Company (Mỹ) duy trì sản xuất băng ferric oxide (Type I) mới 100%, phục vụ thị trường ngách và các nghệ sĩ indie.
Hiện nay, National Audio Company (NAC) là nhà sản xuất băng cassette lớn nhất thế giới, với quy mô sản lượng khá ấn tượng. Theo các nguồn tin mới nhất, NAC sản xuất khoảng 25 đến 30 triệu cassette mỗi năm. Nhà máy của họ ở Springfield, Missouri có năng lực hoàn thiện tới 100.000 cassette mỗi ngày, tương đương hơn 2 triệu cassette mỗi tháng nếu hoạt động tối đa công suất.
NAC tự chủ toàn bộ quy trình sản xuất, từ pha chế bột oxit sắt, phủ lên nền polyester, cắt, đóng gói cho đến in ấn và lắp ráp cassette. Họ là đơn vị duy nhất tại Mỹ (và gần như duy nhất trên thế giới) còn sản xuất sợi ferric oxide (Type I) mới 100% cho audio.
Hai dòng bằng còn lại – Chrome và Metal thực sự đã trở thành di sản công nghệ, không còn được sản xuất mới trên quy mô công nghiệp, đánh dấu sự kết thúc của kỷ nguyên vàng son của băng cassette analog.
HP Audio
Phần 2 sẽ bàn về thị trường băng từ, tình trạng hàng giả Made In China và 1 vài thông tin thú vị!













